trọ trẹ

Học thuật
Thân thiện
trọ trẹ

Một người đàn ông nói giọng trọ trẹ khiến người nghe khó hiểu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giọng nói nặng khó nghe, khó hiểu: Dùng để miêu tả giọng nói của một người phát ra âm thanh đục, nặng nề, không rõ ràng, thường do ảnh hưởng của vùng miền, thổ ngữ hoặc khuyết tật về phát âm.
    • âm sắc thô, không thanh thoát: Chỉ đặc điểm âm thanh của giọng nói nghe trầm đục không nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy nói giọng trọ trẹ, nghe rất khó hiểu.
    • ấy phát âm tiếng phổ thông còn trọ trẹ mới học.
    • Giọng nói trọ trẹ của ông cụ khiến trẻ không nghe .
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ lời nói không rõ ràng, ý tứ mập mờ, khó nắm bắt.
    • Anh ta trả lời trọ trẹ, chẳng biết đồng ý hay từ chối.
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật giọng nói đặc trưng, tạo ấn tượng.
    • Tiếng nói trọ trẹ vang lên từ góc phòng tối.
Biến thể từ gần giống
  • Trọ trẹ thường được dùng như một từ láy, ít có biến thể hình thái. Các từ liên quan về nghĩa bao gồm:
    • Lơ lớ (tính từ): Nói ngọng, phát âm không chuẩn, thường do học ngôn ngữ mới.
    • Ồm ồm (tính từ): giọng trầm, đục to (thường không nhấn mạnh sự khó hiểu như "trọ trẹ").
    • Ngọng (tính từ): Nói không một số âm, thường âm đầu lưỡi (như l/n).
Từ đồng nghĩa
  • Nặng giọng: giọng nói âm vực trầm, nặng.
  • Khó nghe: Dùng cho giọng nói gây khó khăn cho người nghe trong việc tiếp nhận.
  • Đục giọng: Giọng nói không trong trẻo.
Từ trái nghĩa
  • Trong trẻo: Giọng nói rõ ràng, thanh thoát, dễ nghe.
  • Nhẹ nhàng: Giọng nói êm ái, dễ chịu.
  • Rõ ràng: Phát âm rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "trọ trẹ" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, có thể hàm ý chê bai hoặc miêu tả một khuyết điểm. Cần thận trọng khi dùng để miêu tả trực tiếp người khác.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong văn nói, văn miêu tả hơn trong văn bản hành chính, trang trọng.
  • Đối tượng: Thường dùng để miêu tả giọng nói của người lớn tuổi, người ở vùng quê, hoặc người đang học ngoại ngữ/tiếng phổ thông.
trọ trẹ

Một người đàn ông nói giọng trọ trẹ khiến người nghe khó hiểu.

  1. Từ dùng để chỉ giọng nói nặng, khó hiểu.

Từ chứa "trọ trẹ"